Fcf Como (Nữ)
Ý
Fcf Como (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Fcf Como (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Fcf Como (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) không ghi được bàn trong 37% tại Giải Serie A, Nữ
Bàn thua
Fcf Como (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Fcf Como (Nữ) đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie A, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fcf Como (Nữ) đã tham gia trong Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.09 trong mỗi trận tại Giải Serie A, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Fcf Como (Nữ) tại Giải Serie A, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 82% đối với Fcf Como (Nữ) tại Giải Serie A, Nữ
CDG thống kê
Fcf Como (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải Serie A, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Fcf Como (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải Serie A, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Fcf Como (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp một, Fcf Como (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp hai, Fcf Como (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Serie A, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Fcf Como (Nữ) thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) có trung bình 0.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp một, Fcf Como (Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp một, Fcf Como (Nữ) có trung bình 0.32 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp hai, Fcf Como (Nữ) thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp hai, Fcf Como (Nữ) có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Fcf Como (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp một, Fcf Como (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) có trung bình 2.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Trong hiệp hai, Fcf Como (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 5% trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Fcf Como (Nữ) có trung bình 3.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie A, Nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Fcf Como (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 17 | 4 | 1 | 44:19 | 25 | 55 | |
| 2 | 22 | 13 | 5 | 4 | 49:26 | 23 | 44 | |
| 3 | 22 | 11 | 6 | 5 | 33:19 | 14 | 39 | |
| 4 | 22 | 10 | 6 | 6 | 33:30 | 3 | 36 | |
| 5 | 22 | 10 | 3 | 9 | 31:30 | 1 | 33 | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 31:26 | 5 | 32 | |
| 7 | 22 | 8 | 8 | 6 | 30:25 | 5 | 32 | |
| 8 | 22 | 8 | 6 | 8 | 24:22 | 2 | 30 | |
| 9 | 22 | 4 | 6 | 12 | 17:34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 4 | 5 | 13 | 19:40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 2 | 10 | 10 | 16:31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 2 | 4 | 16 | 18:43 | -25 | 10 |
- Champions League
- Relegation